at rest
/ˈrɛst/preposition phrase
- (thành ngữ) Không cử động; cố định.(idiomatic) Not moving; stationary.The yatch lies at rest in the marina.Chiếc du thuyền nằm yên ở bến du thuyền.
- Ở trạng thái không hoạt động hoặc nghỉ ngơi, cả về thể chất hoặc tinh thần.In a state of inactivity or repose, either physical or mental.
- (nghĩa bóng) Chết.(euphemistic) Dead.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at rest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish